nguyên thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu một quốc gia: "Nguyên thủ" là từ dùng để chỉ người giữ vị trí lãnh đạo cao nhất của một quốc gia có chủ quyền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chủ tịch nước là nguyên thủ của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
- Cuộc gặp gỡ giữa các nguyên thủ quốc gia đã diễn ra trong bầu không khí thân thiện.
- Vị nguyên thủ mới đã tuyên thệ nhậm chức vào sáng nay.
Các cách sử dụng nâng cao
"Nguyên thủ quốc gia": Cụm từ đầy đủ và trang trọng, thường dùng trong văn bản chính trị, ngoại giao.
- Hội nghị thượng đỉnh quy tụ nhiều nguyên thủ quốc gia trong khu vực.
"Tiếp kiến nguyên thủ": Hành động được gặp, tiếp xúc với người đứng đầu nhà nước.
- Đại sứ đã có cuộc tiếp kiến nguyên thủ tại phủ Chủ tịch.
Biến thể và từ gần giống
Nguyên thủy (tính từ): Chỉ tính chất ban đầu, có từ thuở sơ khai. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác về nghĩa, chỉ có hình thức gần giống).
- Rừng nguyên thủy.
Lãnh tụ (danh từ): Người lãnh đạo, chỉ huy. Nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho người đứng đầu một phong trào, tổ chức, không nhất thiết là quốc gia.
- Quốc trưởng (danh từ): Người đứng đầu nhà nước, gần nghĩa với "nguyên thủ".
Từ đồng nghĩa
- Quốc trưởng: Người đứng đầu nhà nước.
- Người đứng đầu nhà nước: Cách diễn đạt rõ nghĩa.
Thành ngữ liên quan
- "Nguyên thủ các nước": Cách gọi chung những người đứng đầu các quốc gia.
- Nguyên thủ các nước ASEAN đã tham dự hội nghị.
- Người đứng đầu một nước: Chủ tịch hay tổng thống là nguyên thủ một nước cộng hòa.